So sánh ván ghép tràm 18mm với ván ghép cao su 18mm: Nên chọn loại nào cho nội thất?
Khi lựa chọn vật liệu cho nội thất, đặc biệt trong phân khúc giá tầm trung, hai dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất chính là ván ghép tràm 18mm và ván ghép cao su 18mm. Cả hai đều có mức giá dễ tiếp cận, nguồn nguyên liệu dồi dào, màu sắc đẹp và dễ thi công. Tuy nhiên, mỗi loại lại có ưu – nhược điểm riêng, phù hợp cho những nhu cầu nội thất khác nhau.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết độ bền, khả năng chống ẩm, thẩm mỹ, giá thành và ứng dụng để giúp bạn chọn đúng loại ván phù hợp nhất.

Tổng quan về hai loại ván
Ván ghép tràm 18mm
-
Nguyên liệu: gỗ tràm tự nhiên, ghép từ các thanh gỗ đã được sấy khô.
-
Đặc điểm nổi bật: vân đẹp, tông màu nâu vàng sang, độ ổn định cao.
-
Ứng dụng phổ biến: tủ quần áo, giường, mặt bàn, kệ trang trí, nội thất phong cách mộc.
Ván ghép cao su 18mm
-
Nguyên liệu: gỗ cao su từ rừng trồng.
-
Đặc điểm nổi bật: giá rẻ, màu sắc sáng, dễ sơn phủ.
-
Ứng dụng phổ biến: bàn ghế văn phòng, kệ sách, mặt bàn, cửa phòng.
Bảng so sánh ván ghép tràm 18mm và ván ghép cao su 18mm
| Tiêu chí | Ván ghép tràm 18mm | Ván ghép cao su 18mm |
|---|---|---|
| Độ bền – độ cứng | Cứng tốt, ít cong vênh, ổn định | Độ cứng trung bình, dễ cong nhẹ nếu sấy kém |
| Khả năng chống ẩm | Tốt hơn cao su | Kém hơn, dễ hút ẩm |
| Tính thẩm mỹ | Vân gỗ đẹp, tông ấm, sang trọng | Màu sáng, vân nhỏ, trẻ trung |
| Tính ổn định khi gia công | Ít nứt, ít co ngót | Có thể co rút nếu không được sấy chuẩn |
| Khối lượng | Nhẹ hơn, dễ vận chuyển | Nặng hơn một chút |
| Giá | Nhỉnh hơn cao su | Giá thấp nhất trong nhóm ván ghép tự nhiên |
| Ứng dụng phù hợp | Tủ bếp, giường, cửa, nội thất cao cấp vừa phải | Bàn học, bàn làm việc, kệ sách, nội thất kinh tế |
So sánh chi tiết theo từng yếu tố
Về độ bền và độ ổn định
-
Ván ghép tràm 18mm có cấu trúc gỗ chắc hơn, mật độ gỗ ổn định nên chịu lực tốt và ít cong vênh.
-
Ván ghép cao su 18mm có độ ổn định phụ thuộc nhiều vào quy trình sấy. Nếu nhà máy sấy không chuẩn, vật liệu dễ cong nứt hoặc co rút khi gặp thay đổi nhiệt độ.
=> Kết luận: Ván tràm bền và ổn định hơn.
Khả năng chống ẩm
-
Gỗ tràm tự nhiên có tỷ lệ hút ẩm thấp hơn cao su.
-
Cao su là dòng gỗ mềm, dễ thấm nước nếu không sơn phủ đúng kỹ thuật.
=> Dùng nội thất khu vực bếp, nơi ẩm thấp → Nên chọn ván ghép tràm 18mm.
Về tính thẩm mỹ
-
Ván tràm có vân gỗ lớn, dải màu đậm nhạt tự nhiên, phù hợp phong cách mộc hoặc nội thất sang trọng.
-
Ván cao su có tông sáng, vân li ti, phù hợp nội thất trẻ trung, hiện đại, dễ nhuộm màu.
=> Hai loại đều đẹp, tùy phong cách mà lựa chọn.
Khối lượng và khả năng gia công
-
Ván tràm nhẹ hơn, dễ vận chuyển và thi công.
-
Ván cao su mềm hơn, dễ cắt CNC nhưng đôi khi dễ bị mẻ cạnh nếu dao không sắc.
Giá thành
Mức giá tham khảo:
-
Ván ghép tràm 18mm: cao hơn khoảng 10–20% so với cao su.
-
Ván ghép cao su 18mm: lựa chọn kinh tế, phù hợp sản xuất số lượng lớn.
=> Nếu ngân sách thấp → chọn cao su.
Nếu muốn bền và đẹp hơn → chọn tràm.
Ứng dụng phù hợp của từng loại
1. Khi nào nên chọn ván ghép tràm 18mm?
-
Làm giường ngủ, tủ bếp, cửa gỗ, kệ TV, bàn trà.
-
Các sản phẩm cần độ bền cao, ít cong vênh.
-
Nhà xưởng làm nội thất trung cấp – cao cấp.
2. Khi nào nên chọn ván ghép cao su 18mm?
-
Làm kệ sách, bàn học, bàn làm việc, ốp tường, nội thất văn phòng.
-
Dự án cần tối ưu chi phí.
-
Sản phẩm cần màu sáng, dễ sơn phủ.
Nên chọn ván ghép tràm hay cao su 18mm?
Nếu mục tiêu của bạn là giá rẻ + dễ tìm + nội thất nhẹ, ván cao su 18mm là lựa chọn hợp lý.
Nếu bạn ưu tiên độ bền + thẩm mỹ + chống ẩm tốt, ván ghép tràm 18mm chắc chắn vượt trội hơn.
Tùy nhu cầu, môi trường sử dụng và ngân sách, bạn có thể chọn loại phù hợp để tối ưu chi phí và chất lượng công trình.
Ván ghép tràm 18mm và ván ghép cao su 18mm đều có những lợi thế riêng. Tràm phù hợp tính bền và ổn định, trong khi cao su phù hợp ngân sách và nội thất hiện đại. Với các xưởng mộc, việc hiểu rõ đặc tính từng loại sẽ giúp chọn đúng vật liệu, giảm lỗi trong thi công và tối ưu giá thành.


